베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chạm trán" (1)
chạm trán
영어
구Encounter, clash with
Đây là lần đầu tiên hai đội chạm trán nhau ở giải đấu này.
This is the first time these two teams have clashed in this tournament.
관련 단어 "chạm trán" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chạm trán" (1)
Đây là lần đầu tiên hai đội chạm trán nhau ở giải đấu này.
This is the first time these two teams have clashed in this tournament.
